Sức Khoẻ Phụ Nữ

3 bệnh lây truyền qua đường tình dục làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung không xuất hiện trong một sớm một chiều. Ở phần lớn trường hợp, bệnh hình thành sau một quá trình kéo dài, bắt đầu từ nhiễm trùng, tổn thương tế bào, biến đổi tiền ung thư rồi mới tiến đến ung thư xâm lấn. Trong chuỗi nguy cơ đó, một số bệnh lây truyền qua đường tình dục đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là HPV. Ngoài ra, Chlamydia và HIV cũng là những yếu tố khiến nguy cơ tăng lên hoặc làm bệnh tiến triển nhanh hơn.

Điều đáng nói là các nhiễm trùng này thường âm thầm. Nhiều người không có triệu chứng rõ ràng nên dễ chủ quan, chỉ phát hiện khi khám phụ khoa, xét nghiệm STI hoặc tầm soát cổ tử cung. Vì vậy, hiểu đúng mối liên hệ giữa các bệnh lây truyền qua đường tình dục và ung thư cổ tử cung là bước quan trọng để phòng bệnh từ sớm.

Vì sao bệnh lây truyền qua đường tình dục có liên quan đến ung thư cổ tử cung?

Cổ tử cung là vùng niêm mạc nhạy cảm, dễ bị tác động bởi virus, vi khuẩn và tình trạng viêm kéo dài. Khi một tác nhân lây truyền qua đường tình dục xâm nhập, nó có thể gây viêm, làm tổn thương tế bào, tạo điều kiện cho virus nguy cơ cao tồn tại lâu hơn hoặc khiến hệ miễn dịch khó loại bỏ tế bào bất thường. Theo WHO và NCI, ung thư cổ tử cung chủ yếu liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài; các yếu tố như suy giảm miễn dịch và đồng nhiễm cũng có thể làm nguy cơ này nặng hơn.

Nói cách khác, không phải mọi STI đều trực tiếp gây ung thư cổ tử cung, nhưng một số bệnh có thể mở đường cho quá trình ung thư hóa diễn ra dễ hơn, nhanh hơn hoặc khó kiểm soát hơn.

1. Nhiễm HPV qua đường tình dục: yếu tố nguy cơ quan trọng nhất

Nếu chỉ chọn một tác nhân liên quan chặt chẽ nhất với ung thư cổ tử cung, đó là HPV. WHO cho biết gần như tất cả ca ung thư cổ tử cung đều liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài, còn CDC ghi nhận hơn 9 trên 10 ca ung thư cổ tử cung có nguyên nhân từ HPV.

HPV nguy cơ cao là nguyên nhân đứng sau gần như hầu hết ca ung thư cổ tử cung

HPV là virus rất phổ biến, lây chủ yếu qua tiếp xúc tình dục. Người có quan hệ âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng đều có thể phơi nhiễm. Phần lớn người từng hoạt động tình dục sẽ nhiễm HPV ít nhất một lần trong đời, nhưng đa số trường hợp cơ thể có thể tự kiểm soát và đào thải virus. Vấn đề xuất hiện khi nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài trong nhiều năm.

Khi virus tồn tại dai dẳng, tế bào ở cổ tử cung có thể thay đổi theo hướng bất thường, hình thành tổn thương tiền ung thư. Nếu giai đoạn này không được phát hiện và xử trí, tổn thương có thể tiến triển thành ung thư thật sự. Đây là lý do HPV được xem là “mắt xích trung tâm” trong bệnh sinh ung thư cổ tử cung.

Vì sao nhiều người nhiễm HPV nhưng không có triệu chứng?

Điểm khiến HPV nguy hiểm là người nhiễm thường không biết mình đã nhiễm. Phần lớn trường hợp không có biểu hiện rõ ràng, không đau, không ngứa, không ra huyết bất thường ở giai đoạn đầu. Điều này khiến virus có thời gian tồn tại âm thầm trong cơ thể. WHO cho biết đa số nhiễm HPV tự khỏi và không gây triệu chứng, nhưng nhiễm kéo dài với type nguy cơ cao mới là yếu tố dẫn đến ung thư.

Khi nào HPV chuyển từ nhiễm virus sang tổn thương tiền ung thư?

Không phải cứ nhiễm HPV là sẽ bị ung thư. Nguy cơ tăng rõ khi có đồng thời nhiều yếu tố bất lợi như nhiễm kéo dài, hút thuốc, suy giảm miễn dịch, không tầm soát định kỳ hoặc có thêm các nhiễm trùng sinh dục khác. NCI nhấn mạnh rằng tổn thương tiền ung thư có thể được phát hiện sớm và xử lý trước khi trở thành ung thư xâm lấn.

Nói cách khác, HPV nguy hiểm nhất không phải ở lúc mới nhiễm, mà ở giai đoạn âm thầm kéo dài mà người bệnh không được theo dõi.

2. Nhiễm Chlamydia: không trực tiếp gây ung thư nhưng có thể làm nguy cơ tăng lên

So với HPV, Chlamydia ít được nhắc đến hơn khi nói về ung thư cổ tử cung. Tuy vậy, nhiều tài liệu cho thấy phụ nữ có bằng chứng từng hoặc đang nhiễm Chlamydia có thể có nguy cơ ung thư cổ tử cung cao hơn người không nhiễm. American Cancer Society lưu ý rằng một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ này, đồng thời cho rằng Chlamydia có thể hỗ trợ HPV phát triển trong cổ tử cung.

Chlamydia ảnh hưởng thế nào đến cổ tử cung?

Chlamydia là nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục khá phổ biến. Vi khuẩn này có thể tấn công cổ tử cung và đường sinh sản, gây viêm âm thầm. Nhiều trường hợp gần như không có triệu chứng, hoặc chỉ có biểu hiện nhẹ như khí hư bất thường, tiểu buốt, đau khi quan hệ, ra máu sau quan hệ hoặc đau vùng chậu. Vì kín đáo nên bệnh dễ bị bỏ sót, kéo dài thành viêm mạn tính.

Vì sao viêm kéo dài làm HPV dễ tồn tại hơn?

Điểm quan trọng không phải Chlamydia là “nguyên nhân chính” của ung thư cổ tử cung, mà là nó có thể tạo ra một môi trường viêm kéo dài tại cổ tử cung. Khi niêm mạc bị tổn thương lặp đi lặp lại, hàng rào bảo vệ tự nhiên suy yếu, từ đó HPV dễ bám trụ sâu hơn và tồn tại lâu hơn. Chính tình trạng viêm mạn tính này được xem là một trong những lý do giải thích vì sao nguy cơ có thể tăng.

Cần lưu ý rằng bằng chứng về Chlamydia chủ yếu cho thấy đây là yếu tố đồng hành hoặc yếu tố hỗ trợ nguy cơ, chứ không mạnh và trực tiếp như HPV. Vì vậy, khi viết cho độc giả phổ thông, cách diễn đạt chính xác nhất là: Chlamydia có thể làm tăng nguy cơ hoặc tạo điều kiện cho quá trình ung thư hóa, thay vì là thủ phạm chính gây ung thư cổ tử cung.

Những nhóm phụ nữ nên chủ động xét nghiệm Chlamydia

CDC khuyến nghị sàng lọc Chlamydia cho phụ nữ trẻ đang hoạt động tình dục, đặc biệt là dưới 25 tuổi, và phụ nữ từ 25 tuổi trở lên nếu có yếu tố nguy cơ. Đây là điểm quan trọng vì phát hiện sớm, điều trị sớm Chlamydia không chỉ giúp giảm biến chứng ở cơ quan sinh sản mà còn hạn chế tình trạng viêm kéo dài ở cổ tử cung.

3. Nhiễm HIV: làm ung thư cổ tử cung tiến triển nhanh hơn

HIV không trực tiếp tạo ra ung thư cổ tử cung theo cơ chế giống HPV. Tuy nhiên, HIV lại là một yếu tố thúc đẩy rất mạnh vì nó làm suy yếu hệ miễn dịch, trong khi miễn dịch là “hàng rào” quan trọng giúp cơ thể kiểm soát HPV và loại bỏ tế bào bất thường. WHO cho biết phụ nữ sống chung với HIV có nguy cơ bị ung thư cổ tử cung cao hơn khoảng 6 lần so với phụ nữ không nhiễm HIV.

HIV không phải nguyên nhân trực tiếp nhưng là yếu tố thúc đẩy mạnh

Ở người khỏe mạnh, nhiều nhiễm HPV sẽ tự thoái lui. Nhưng khi hệ miễn dịch suy giảm, khả năng đào thải HPV giảm đi rõ rệt, khiến virus nguy cơ cao tồn tại lâu hơn và dễ dẫn tới tổn thương tiền ung thư hơn. NCI cũng xem suy giảm miễn dịch là một yếu tố nguy cơ có bằng chứng vững chắc đối với ung thư cổ tử cung.

Hệ miễn dịch suy yếu khiến HPV khó được đào thải ra sao?

Miễn dịch không chỉ giúp chống nhiễm trùng mà còn góp phần nhận diện và loại bỏ các tế bào bất thường trước khi chúng phát triển thành khối u. Khi HIV làm giảm chức năng miễn dịch, quá trình kiểm soát này trở nên kém hiệu quả. Hệ quả là nhiễm HPV dai dẳng hơn, tổn thương tiền ung thư xuất hiện nhiều hơn và khả năng tiến triển sang ung thư cũng cao hơn. WHO đã cập nhật các khuyến nghị sàng lọc riêng cho phụ nữ sống chung với HIV vì lý do này.

Phụ nữ sống chung với HIV cần tầm soát sớm và đều hơn

Theo WHO, phụ nữ sống chung với HIV nên được bắt đầu sàng lọc cổ tử cung sớm hơn nhóm dân số chung và khoảng cách giữa các lần kiểm tra cũng ngắn hơn. Đây là điểm rất thực tế vì nhiều người vẫn nghĩ chỉ cần điều trị HIV ổn là đủ, trong khi tầm soát cổ tử cung đều đặn mới là cách phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn đầu.

Làm gì để giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung?

Phòng ngừa ung thư cổ tử cung không nên chỉ dừng ở việc “giữ vệ sinh” hay “đi khám khi có triệu chứng”. Với căn bệnh này, hiệu quả nhất là kết hợp phòng ngừa chủ động và tầm soát định kỳ.

Tiêm vaccine HPV càng sớm càng tốt

HPV vaccine là một trong những biện pháp dự phòng hiệu quả nhất đối với ung thư cổ tử cung. WHO khuyến nghị ưu tiên tiêm cho trẻ gái từ 9 đến 14 tuổi; CDC khuyến nghị tiêm thường quy ở tuổi 11 đến 12 và có thể bắt đầu từ 9 tuổi, đồng thời tiêm vét cho người chưa tiêm đủ đến 26 tuổi. Với nhóm 27 đến 45 tuổi, việc tiêm có thể được cân nhắc theo quyết định chung với bác sĩ thay vì áp dụng đại trà cho tất cả mọi người. Điều này có nghĩa là mốc “đến 45 tuổi” không phải là chỉ định mặc định cho mọi trường hợp.

Một điểm quan trọng khác: đã tiêm vaccine vẫn cần tầm soát cổ tử cung theo khuyến cáo, vì vaccine không bao phủ toàn bộ mọi type HPV nguy cơ cao và cũng không điều trị nhiễm HPV đã có sẵn.

Quan hệ tình dục an toàn và điều trị STI đúng cách

Bao cao su không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây HPV vì virus có thể lây qua tiếp xúc da kề da, nhưng vẫn giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiều STI khác và góp phần bảo vệ sức khỏe sinh sản. Bên cạnh đó, việc xét nghiệm, điều trị Chlamydia và các bệnh lây truyền qua đường tình dục đúng lúc cũng quan trọng không kém, nhất là ở người có bạn tình mới, nhiều bạn tình hoặc có tiền sử STI.

Tầm soát cổ tử cung định kỳ để phát hiện tổn thương tiền ung thư

Tầm soát là “lớp bảo vệ” giúp phát hiện những biến đổi tế bào trước khi chúng tiến thành ung thư xâm lấn. WHO nhấn mạnh sàng lọc cổ tử cung có thể phát hiện tổn thương tiền ung thư và ngăn tiến triển thành ung thư nếu được điều trị kịp thời. Với dân số chung, WHO định hướng tầm soát từ khoảng 30 tuổi; trong khi ACOG và một số hội chuyên ngành tại Mỹ vẫn duy trì mốc bắt đầu từ 21 tuổi. Vì vậy, trên thực tế, lịch tầm soát nên được cá thể hóa theo độ tuổi, tiền sử quan hệ tình dục, kết quả xét nghiệm trước đó, tình trạng miễn dịch và tư vấn của bác sĩ.

Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, đặc biệt là phụ nữ sống chung với HIV, lịch tầm soát thường cần sớm và sát hơn.

Khi nào nên đi khám sớm?

Ngoài lịch tầm soát định kỳ, bạn nên đi khám phụ khoa sớm nếu có một trong các biểu hiện sau: ra máu sau quan hệ, ra máu bất thường giữa chu kỳ hoặc sau mãn kinh, khí hư kéo dài có mùi hôi, đau vùng chậu, đau khi quan hệ, nghi ngờ mắc STI hoặc có bạn tình mắc STI. Những dấu hiệu này không đồng nghĩa chắc chắn bị ung thư cổ tử cung, nhưng là lý do đủ để kiểm tra sớm thay vì chờ đợi.

Kết luận

HPV vẫn là yếu tố liên quan mạnh nhất với ung thư cổ tử cung và là nguyên nhân đứng sau gần như toàn bộ ca bệnh. Trong khi đó, Chlamydia có thể làm tăng nguy cơ theo hướng hỗ trợ quá trình viêm và tạo môi trường thuận lợi cho HPV tồn tại, còn HIV làm suy giảm miễn dịch, khiến tổn thương cổ tử cung dễ tiến triển nhanh hơn.

Thông điệp quan trọng nhất không phải là hoang mang trước các bệnh lây truyền qua đường tình dục, mà là chủ động phòng ngừa: tiêm vaccine HPV đúng thời điểm, quan hệ tình dục an toàn, xét nghiệm STI khi cần và tầm soát cổ tử cung đều đặn. Với ung thư cổ tử cung, phát hiện sớm thực sự có thể tạo ra khác biệt rất lớn.

LEAVE A RESPONSE

Your email address will not be published. Required fields are marked *